ask out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): 'ask out' có nghĩa mời ai đó đi chơi, thường với mục đích hẹn hò lãng mạn. Đây hành động đề nghị một cuộc hẹn, thường lần đầu tiên, để tìm hiểu nhau hơn.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã mời bạn đi chơi chưa?)
  • (Cuối cùng ấy cũng mời anh ta đi uống cà phê.)
  • (Tôi quá nhút nhát để mời ấy đi chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ask someone out on a date": mời ai đó đi hẹn hò chính thức.

    • He asked her out on a date to the movies. (Anh ấy đã mời ấy đi xem phim như một buổi hẹn hò.)
  • "to be asked out": được mời đi chơi (dạng bị động).

    • She was asked out by a colleague from work. ( ấy đã được một đồng nghiệpchỗ làm mời đi chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ask (động từ): hỏi, yêu cầu.
    • He asked her a question. (Anh ấy hỏi ấy một câu hỏi.)
  • Out (trạng từ/giới từ): ra ngoài, đi ra.
    • Let's go out tonight. (Tối nay chúng ta hãy ra ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Invite out: mời ra ngoài (thường mang tính xã giao hơn).
    • They invited us out for dinner. (Họ mời chúng tôi ra ngoài ăn tối.)
  • Take out: đưa ai đó đi chơi (thường người hẹn hò trả tiền).
    • He took her out to a fancy restaurant. (Anh ấy đưa ấy đến một nhà hàng sang trọng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ask around: hỏi nhiều người, dò hỏi.
    • I'll ask around to see if anyone knows a good dentist. (Tôi sẽ hỏi xung quanh xem ai biết nha sĩ giỏi không.)
  • Ask over: mời ai đó đến nhà chơi.
    • We should ask them over for a barbecue. (Chúng ta nên mời họ đến nhà ăn thịt nướng.)
Thành ngữ liên quan
  • To pop the question: cầu hôn (không liên quan trực tiếp đến 'ask out', nhưng bước tiếp theo trong mối quan hệ).
    • He finally popped the question after dating her for two years. (Cuối cùng anh ấy đã cầu hôn sau khi hẹn hò với ấy hai năm.)